Sweden Division 100:00 ngày 11/10/2025

Husqvarna
1 - 2

IFK Skovde FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốIFK Skovde FK
0Chỉ số 80
12Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2442
8Chỉ số 212
1Chỉ số 32
110Chỉ số 2365
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
12722715332894236
Đội hình xuất phát

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vilson·Cakovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jibodu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Petrovic#30

A.Petrovic#17

A.Petrovic#10
A.Petrovic#3
A.Petrovic#8
A.Petrovic#11
A.Petrovic#5
IFK Skovde FK
153121116135922212
Đội hình xuất phát

J.Sundelius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axelsson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Gerhardsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
korpas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbuyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salihovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.shamoun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William sonntag#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uusitalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Uusitalo#3
A.Uusitalo#1
A.Uusitalo#29
A.Uusitalo#14
A.Uusitalo#10
A.Uusitalo#8
A.Uusitalo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Husqvarna2 - 0
Ljungskile
Eskilsminne IF0 - 2
Husqvarna
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Husqvarna
Husqvarna0 - 1
Angelholms FF
Oskarshamns AIK1 - 3
Husqvarna
Husqvarna0 - 0
Ariana
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Lunds BK3 - 3
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
IFK Skovde FK3 - 1
BK Olympic
Oskarshamns AIK1 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 1
Hassleholms IF
Ariana2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK2 - 1
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Angelholms FF
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
FC Rosengard3 - 2
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 4
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#11#21#30#41#58#60#70
IFK Skovde FK
#12#22#30#42#54#60#70
Norrby IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK