Sweden Division 100:00 ngày 20/09/2025

Jonkopings Sodra IF
0 - 0

Husqvarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốHusqvarna
70Chỉ số 2453
2Chỉ số 31
124Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
171913102322218612
Đội hình xuất phát

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Johansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lepik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Drott#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Crona#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faiz benatallah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

faiz benatallah#7

faiz benatallah#15
faiz benatallah#20
faiz benatallah#14
faiz benatallah#16
faiz benatallah#11
faiz benatallah#30
Husqvarna
62733128154728112
Đội hình xuất phát
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vilson·Cakovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lindblad#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william svefors#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.carebo#9

f.carebo#23
f.carebo#3

f.carebo#10

f.carebo#17
f.carebo#30

f.carebo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Husqvarna0 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF3 - 0
Husqvarna
Jonkopings Sodra IF3 - 0
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Lunds BK1 - 2
Jonkopings Sodra IF
BK Olympic1 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 1
IFK Skovde FK
Norrby IF2 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Angelholms FF
FC Rosengard0 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
IF Sylvia
Jonkopings Sodra IF2 - 1
FC Trollhattan
Angelholms FF1 - 2
Jonkopings Sodra IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Husqvarna0 - 1
Angelholms FF
Oskarshamns AIK1 - 3
Husqvarna
Husqvarna0 - 0
Ariana
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Lunds BK
Husqvarna1 - 1
Norrby IF
Angelholms FF6 - 1
HusqvarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#10#20#30#42#54#60#70
Husqvarna
#10#20#30#41#53#60#70
Ljungskile
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK