Sweden Division 118:00 ngày 27/09/2025

Eskilsminne IF
0 - 2

Husqvarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eskilsminne IFChỉ sốHusqvarna
8Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
108Chỉ số 2391
43Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Eskilsminne IF
25319972163428810
Đội hình xuất phát

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Seger#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ohlander#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Norrby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ibishi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hintsa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teddy bermudez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
teddy bermudez#16

teddy bermudez#22
teddy bermudez#17

teddy bermudez#19

teddy bermudez#13
teddy bermudez#2
teddy bermudez#18
Husqvarna
62331227154972822
Đội hình xuất phát
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vilson·Cakovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fred bozicevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fred bozicevic#5
Fred bozicevic#11

Fred bozicevic#23
Fred bozicevic#3

Fred bozicevic#10

Fred bozicevic#17
Fred bozicevic#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Husqvarna0 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 0
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Eskilsminne IF
Husqvarna3 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 0
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Torslanda IK2 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Norrby IF
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 0
FC Rosengard
Hassleholms IF2 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 2
Varbergs BoIS FC
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Ariana3 - 0
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 0
BK Olympic
Oskarshamns AIK0 - 0
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Husqvarna
Husqvarna0 - 1
Angelholms FF
Oskarshamns AIK1 - 3
Husqvarna
Husqvarna0 - 0
Ariana
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Lunds BK
Husqvarna1 - 1
Norrby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eskilsminne IF
#10#20#30#41#58#60#70
Husqvarna
#12#22#30#40#51#60#70
Ljungskile
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK