Sweden Division 100:00 ngày 02/09/2025

Jonkopings Sodra IF
2 - 1

IFK Skovde FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jonkopings Sodra IFChỉ sốIFK Skovde FK
7Chỉ số 20
138Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
97Chỉ số 2434
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
15Chỉ số 222
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jonkopings Sodra IF
9131130151727202223
Đội hình xuất phát

linus lyck#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hugo lyck#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anmar kiwarkis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon svensson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Almstrom#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Eek#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ellbring#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.farnerud#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lepik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Johansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Johansson#21

M.Johansson#10
M.Johansson#4
M.Johansson#16
M.Johansson#14

M.Johansson#1

M.Johansson#6
IFK Skovde FK
94312111632915125
Đội hình xuất phát
salihovic#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eriksson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axelsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Gerhardsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mahisa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olsson#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sundelius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uusitalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbuyi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mbuyi#24
mbuyi#2
mbuyi#18
mbuyi#1
mbuyi#13
mbuyi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jonkopings Sodra IF
Norrby IF2 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Angelholms FF
FC Rosengard0 - 1
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF2 - 0
IF Sylvia
Jonkopings Sodra IF2 - 1
FC Trollhattan
Angelholms FF1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Oskarshamns AIK
Ljungskile2 - 0
Jonkopings Sodra IF
IFK Skovde FK0 - 3
Jonkopings Sodra IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Angelholms FF
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
FC Rosengard3 - 2
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 4
Ljungskile
Skovde AIK0 - 0
IFK Skovde FK
Hassleholms IF3 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Oskarshamns AIK
IFK Skovde FK3 - 2
Lunds BK
Jonkoping Torpa0 - 3
IFK Skovde FK
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jonkopings Sodra IF
#12#20#30#40#57#60#70
IFK Skovde FK
#11#20#30#42#50#60#70
Ariana
BK Olympic
Eskilsminne IF
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK