Sweden Division 118:00 ngày 06/09/2025

IFK Skovde FK
2 - 1

Torslanda IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Skovde FKChỉ sốTorslanda IK
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
83Chỉ số 2394
52Chỉ số 2458
5Chỉ số 2212
8Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Skovde FK
15292951364213111
Đội hình xuất phát

J.Sundelius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William sonntag#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salihovic#9 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olsson#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbuyi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
korpas#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Gerhardsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axelsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Frisk#10
D.Frisk#19
D.Frisk#22
D.Frisk#14
D.Frisk#1
D.Frisk#18
Torslanda IK
221149161825483112
Đội hình xuất phát
A.Andersson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sean bright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hannes davidsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper davidsson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malte nyden#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
malte nyden#17
malte nyden#11
malte nyden#7

malte nyden#13

malte nyden#32
malte nyden#22
malte nyden#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torslanda IK0 - 0
IFK Skovde FK
Torslanda IK3 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
Jonkopings Sodra IF2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Angelholms FF
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
FC Rosengard3 - 2
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 4
Ljungskile
Skovde AIK0 - 0
IFK Skovde FK
Hassleholms IF3 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Oskarshamns AIK
IFK Skovde FK3 - 2
Lunds BK
Jonkoping Torpa0 - 3
IFK Skovde FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Angelholms FF3 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 1
Torslanda IK
Vanersborg FK1 - 1
Torslanda IK
Norrby IF4 - 2
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
Ljungskile
Skovde AIK3 - 2
Torslanda IK
Torslanda IK3 - 1
HusqvarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Skovde FK
#12#21#30#40#55#60#70
Torslanda IK
#11#20#30#40#53#60#70
Ariana
FC Trollhattan
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK