Sweden Division 118:00 ngày 13/09/2025

Husqvarna
0 - 1

Angelholms FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốAngelholms FF
121Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
2Chỉ số 213
83Chỉ số 2444
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
21027238467281133
Đội hình xuất phát
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hamidovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jibodu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lindblad#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william svefors#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vilson·Cakovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vilson·Cakovic#5
Vilson·Cakovic#9
Vilson·Cakovic#3

Vilson·Cakovic#17

Vilson·Cakovic#12
Vilson·Cakovic#30
Vilson·Cakovic#19
Angelholms FF
141558914206212
Đội hình xuất phát
lukas bornandersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nilsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William lindberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hedenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gustafson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Carlsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.B.Pijaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel bergman#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tim persson amilon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahmadi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ahmadi#27
M.Ahmadi#23

M.Ahmadi#10

M.Ahmadi#30

M.Ahmadi#7
M.Ahmadi#16
M.Ahmadi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angelholms FF6 - 1
Husqvarna
Angelholms FF4 - 2
Husqvarna
Angelholms FF2 - 0
Husqvarna
Husqvarna1 - 4
Angelholms FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Oskarshamns AIK1 - 3
Husqvarna
Husqvarna0 - 0
Ariana
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Lunds BK
Husqvarna1 - 1
Norrby IF
Angelholms FF6 - 1
Husqvarna
Torslanda IK3 - 1
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angelholms FF
Angelholms FF1 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF3 - 0
Torslanda IK
IFK Skovde FK1 - 1
Angelholms FF
Angelholms FF0 - 3
BK Olympic
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Angelholms FF
Angelholms FF0 - 4
Norrby IF
Ljungskile3 - 2
Angelholms FF
Angelholms FF1 - 2
Jonkopings Sodra IF
Angelholms FF6 - 1
Husqvarna
Eskilsminne IF1 - 6
Angelholms FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#10#20#30#41#54#60#70
Angelholms FF
#11#21#30#41#51#60#70
Hassleholms IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK