Chilean Cup03:00 ngày 07/04/2025

Union Espanola
3 - 0

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union EspanolaChỉ sốPalestino
9Chỉ số 228
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
81Chỉ số 2519
45Chỉ số 2436
75Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Espanola
Sơ đồ 4-3-32528413231051472011
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. León#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Carrasco#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
G.Tapia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Benítez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Benítez#8
J.Benítez#1

J.Benítez#22

J.Benítez#19

J.Benítez#18

J.Benítez#2

J.Benítez#27
J.Benítez#17

J.Benítez#15
Palestino
Sơ đồ 4-3-32516133181910511158
Đội hình xuất phát

F.Torgnascioli#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ramírez#16 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vidal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Espinoza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Véjar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Uribe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nadruz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Montes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Vásquez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Carvallo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Carvallo#6
B.Carvallo#4

B.Carvallo#31
B.Carvallo#12

B.Carvallo#24

B.Carvallo#14

B.Carvallo#7
B.Carvallo#27

B.Carvallo#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola1 - 2
Palestino
Union Espanola0 - 3
Palestino
Union Espanola2 - 3
Palestino
Palestino0 - 1
Union Espanola
Palestino2 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 0
Palestino
Palestino1 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 1
Palestino
Union Espanola1 - 3
Palestino
Palestino3 - 2
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Palestino
Gualberto Villarroel Deportivo San José1 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
Univ Catolica
Union Espanola0 - 0
Audax Italiano
Municipal Iquique0 - 4
Union Espanola
Union Espanola2 - 2
Everton CD
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Union Espanola0 - 3
Palestino
Union La Calera4 - 0
Union Espanola
Audax Italiano3 - 1
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Union Espanola1 - 2
Palestino
Mushuc Runa3 - 2
Palestino
Colo Colo1 - 1
Palestino
D. Concepcion3 - 2
Palestino
Palestino2 - 0
Nublense
Municipal Iquique1 - 3
Palestino
Univ Catolica1 - 1
Palestino
Palestino0 - 2
Audax Italiano
Union Espanola0 - 3
Palestino
Palestino2 - 1
CobresalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Espanola
#13#20#30#43#57#60#70
Palestino
#10#20#31#43#59#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
San Luis Quillota
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
O.Higgins
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz