Chilean Cup07:00 ngày 07/04/2025

Union Espanola
1 - 2

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union EspanolaChỉ sốPalestino
0Chỉ số 80
121Chỉ số 23146
87Chỉ số 2513
6Chỉ số 2213
64Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
1Chỉ số 214
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Espanola
Sơ đồ 4-3-32516133181910511158
Đội hình xuất phát

F.Torgnascioli#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ramírez#16 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vidal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Espinoza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Véjar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Uribe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Nadruz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Montes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Vásquez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Carvallo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Carvallo#27
B.Carvallo#4

B.Carvallo#14

B.Carvallo#7
B.Carvallo#12

B.Carvallo#6

B.Carvallo#31

B.Carvallo#24

B.Carvallo#26
Palestino
Sơ đồ 4-3-32528413231051472011
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.León#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Abrigo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Carrasco#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.Tapia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Benítez#22
J.Benítez#1

J.Benítez#8
J.Benítez#15
J.Benítez#17

J.Benítez#27

J.Benítez#2

J.Benítez#18

J.Benítez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola2 - 3
Palestino
Palestino0 - 1
Union Espanola
Palestino2 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 0
Palestino
Palestino1 - 0
Union Espanola
Union Espanola1 - 1
Palestino
Union Espanola1 - 3
Palestino
Palestino3 - 2
Union Espanola
Palestino2 - 2
Union Espanola
Union Espanola1 - 1
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Municipal Iquique2 - 0
Union Espanola
Union Espanola2 - 3
Palestino
Union La Calera0 - 2
Union Espanola
Union Espanola3 - 1
Huachipato
Univ Catolica0 - 2
Union Espanola
Union Espanola0 - 1
O.Higgins
CD Copiapo S.A.2 - 3
Union Espanola
Everton CD3 - 2
Union Espanola
Universidad de Chile2 - 0
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Palestino0 - 2
Audax Italiano
Palestino0 - 1
O.Higgins
Palestino2 - 0
Audax Italiano
Union Espanola2 - 3
Palestino
Palestino2 - 3
Colo Colo
Palestino2 - 0
Coquimbo Unido
CD Copiapo S.A.2 - 1
Palestino
Palestino2 - 0
Municipal Iquique
Universidad de Chile1 - 0
Palestino
Universidad de Chile0 - 1
PalestinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Espanola
#11#20#30#42#54#60#70
Palestino
#12#21#30#44#53#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Union San Felipe
San Marcos de Arica
Cobresal
San Luis Quillota
D. Concepcion
Deportes Temuco
Rangers Talca
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz