Czech Third League00:00 ngày 09/08/2025

Hranice KUNZ
1 - 1

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốUnicov
64Chỉ số 2386
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 215
1Chỉ số 2210
35Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
Sơ đồ 4-2-3-11202321126161110187
Đội hình xuất phát
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sidlik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lateef olawunmi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.kolacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elvist ciku#15
elvist ciku#14

elvist ciku#5

elvist ciku#24
elvist ciku#8
elvist ciku#9
Unicov
Sơ đồ 4-2-1-3724781024269115
Đội hình xuất phát

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.David#16
J.David#18
J.David#20
J.David#3

J.David#19

J.David#17
J.David#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hranice KUNZ4 - 2
Unicov
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 1
Unicov
Hranice KUNZ1 - 3
Unicov
Unicov1 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Unicov
Unicov0 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 5
Unicov
Hranice KUNZ0 - 8
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Polanka1 - 1
Hranice KUNZ
Valasske Mezirici1 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 1
Sternberk
Hranice KUNZ2 - 0
Slavicin
Hranice KUNZ5 - 0
Bzenec
FC Vsetin2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 1
SFK Holesov
Hranice KUNZ2 - 1
FK Nove Sady
Kozlovice3 - 1
Hranice KUNZ
SK Batov1 - 1
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
Bridlicna2 - 6
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 0
Unicov
Unicov0 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 4
Unicov
Unicov1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 2
Unicov
Unicov1 - 2
Hlucin
Unicov4 - 5
FK Třinec
TJ Unie Hlubina0 - 0
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#11#20#30#42#52#60#70
Unicov
#11#20#30#44#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave
Zlin B
Vitkovice
TJ Start Brno
Blansko