Czech Third League22:00 ngày 17/10/2025

Hranice KUNZ
1 - 3

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốHlucin
2Chỉ số 34
4Chỉ số 216
90Chỉ số 2470
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 226
169Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
231211211225187154
Đội hình xuất phát

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sidlik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lateef olawunmi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Cverna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Vavrik#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Vavrik#8
P.Vavrik#24
P.Vavrik#6
P.Vavrik#3
P.Vavrik#17
P.Vavrik#20
P.Vavrik#14
Hlucin
221297411317141819
Đội hình xuất phát
Maxmilian jakubik#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas kuneta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vojtech kolaska#1
Vojtech kolaska#13
Vojtech kolaska#20
Vojtech kolaska#16
Vojtech kolaska#6
Vojtech kolaska#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hranice KUNZ0 - 0
Hlucin
Hlucin3 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 3
Hlucin
Hlucin4 - 1
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Zlin B2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 0
Nove Mesto na Morave
Hranice KUNZ0 - 1
FK Třinec
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 5
FC Zlín
Hranice KUNZ0 - 0
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hlucin1 - 1
MFK Karvina B
Sigma Olomouc B3 - 1
Hlucin
Zlin B6 - 0
Hlucin
Hlucin2 - 2
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 2
Unicov
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#11#21#30#42#510#60#70
Hlucin
#13#21#30#44#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
FC Vsetin
Polanka