Luxembourg National Division22:00 ngày 16/03/2025

Union Titus Pétange
3 - 0

Rodange 91
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Titus PétangeChỉ sốRodange 91
96Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 224
39Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
9Chỉ số 212
4Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodange 910 - 0
Union Titus Pétange
Rodange 910 - 4
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange3 - 0
Rodange 91
Union Titus Pétange0 - 1
Rodange 91
Rodange 911 - 0
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange4 - 1
Rodange 91
Union Titus Pétange1 - 1
Rodange 91
Rodange 912 - 1
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Yellow Boys Weiler-La-Tour2 - 7
Union Titus Pétange
FC Differdange 032 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 0
Victoria Rosport
Bettembourg1 - 3
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 0
Jeunesse Esch
Mondercange0 - 2
Union Titus Pétange
F91 Dudelange3 - 2
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Union Titus Pétange0 - 0
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains1 - 0
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Rodange 911 - 1
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains1 - 1
Rodange 91
Rodange 911 - 3
F91 Dudelange
Fola Esch1 - 5
Rodange 91
Rodange 912 - 2
UNA Strassen
UN Kaerjeng 971 - 1
Rodange 91
Hostert4 - 3
Rodange 91
FC Wiltz 713 - 1
Rodange 91
Rodange 911 - 5
FC Differdange 03
Jeunesse Canach2 - 0
Rodange 91Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Titus Pétange
#13#22#30#42#54#60#70
Rodange 91
#10#20#30#42#52#60#70
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange