Luxembourg National Division00:00 ngày 09/03/2025

Jeunesse Esch
0 - 3

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse EschChỉ sốHostert
9Chỉ số 224
54Chỉ số 2437
85Chỉ số 2371
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
5Chỉ số 27
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch5 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 2
Hostert
Jeunesse Esch4 - 3
Hostert
Hostert0 - 3
Jeunesse Esch
Hostert1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 0
Hostert
Jeunesse Esch1 - 2
Hostert
Hostert2 - 1
Jeunesse EschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Esch
Mondercange1 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch3 - 3
Swift Hesperange
Union Titus Pétange0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch3 - 1
Progres Niedercorn
Jeunesse Esch4 - 2
Fola Esch
F91 Dudelange1 - 1
Jeunesse Esch
UNA Strassen5 - 0
Jeunesse Esch
Walferdange0 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch2 - 1
Racing Union Luxemburg
FC Wiltz 712 - 3
Jeunesse EschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert2 - 2
UNA Strassen
Mondercange2 - 4
Hostert
Hostert1 - 0
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange3 - 0
Hostert
Atert Bissen1 - 4
Hostert
Hostert4 - 3
Rodange 91
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Progres Niedercorn3 - 2
Hostert
Jeunesse Junglinster2 - 4
Hostert
Hostert1 - 3
FC Differdange 03Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Esch
#10#20#30#42#55#60#70
Hostert
#13#21#30#43#57#60#70
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport
Bettembourg