Luxembourg National Division21:00 ngày 28/09/2025

Hostert
1 - 3

Jeunesse Esch
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốJeunesse Esch
7Chỉ số 223
0Chỉ số 41
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 22
102Chỉ số 2446
110Chỉ số 2377
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch5 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 2
Hostert
Jeunesse Esch4 - 3
Hostert
Hostert0 - 3
Jeunesse Esch
Hostert1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 0
Hostert
Jeunesse Esch1 - 2
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Racing Heiderscheid/Eschdorf0 - 4
Hostert
Hostert0 - 1
FC Differdange 03
UNA Strassen4 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
Jeunesse Canach
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert0 - 0
Rodange 91
Hostert1 - 4
Victoria Rosport
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97
Fola Esch0 - 4
Hostert
FC Wiltz 712 - 2
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Esch
Blo Weiss Medernach1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Canach1 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch4 - 0
Rodange 91
Racing Union Luxemburg1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch0 - 1
Mamer
Atert Bissen0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 1
UN Kaerjeng 97
Fola Esch4 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Esch0 - 4
FC 08 HomburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#11#20#30#43#510#60#70
Jeunesse Esch
#13#22#31#44#52#60#70
F91 Dudelange
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange