Luxembourg National Division21:00 ngày 31/08/2025

Jeunesse Esch
4 - 0

Rodange 91
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeunesse EschChỉ sốRodange 91
75Chỉ số 2387
38Chỉ số 2446
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodange 912 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch3 - 2
Rodange 91
Jeunesse Esch1 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 4
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch2 - 1
Rodange 91
Rodange 912 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch2 - 1
Rodange 91
Rodange 913 - 3
Jeunesse Esch
Rodange 911 - 3
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 1
Rodange 91Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Esch
Racing Union Luxemburg1 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch0 - 1
Mamer
Atert Bissen0 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 1
UN Kaerjeng 97
Fola Esch4 - 0
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch1 - 2
Jeunesse Canach
Jeunesse Esch0 - 4
FC 08 Homburg
Jeunesse Esch6 - 0
Mondercange
US Mondorf-les-Bains4 - 1
Jeunesse Esch
Jeunesse Esch2 - 0
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Jeunesse Canach1 - 2
Rodange 91
Hostert0 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Racing Union Luxemburg
Rodange 910 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Rumelange2 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 1
Jeunesse Canach
FC Alisontia Steinsel2 - 3
Rodange 91
Racing Union Luxemburg2 - 0
Rodange 91
Rodange 914 - 2
FC Wiltz 71
Rodange 911 - 1
HostertĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeunesse Esch
#14#21#30#43#53#60#70
Rodange 91
#10#20#30#43#56#60#70
FC Differdange 03
UNA Strassen
Progres Niedercorn
Swift Hesperange
Victoria Rosport
Union Titus Pétange