Luxembourg National Division21:00 ngày 19/10/2025

Hostert
1 - 1

F91 Dudelange
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốF91 Dudelange
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 33
1Chỉ số 211
52Chỉ số 2487
5Chỉ số 29
0Chỉ số 81
86Chỉ số 23130
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 0
Hostert
Hostert0 - 4
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange2 - 2
Hostert
F91 Dudelange1 - 1
Hostert
Hostert2 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 0
F91 Dudelange
Hostert3 - 4
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
UN Kaerjeng 972 - 2
Hostert
Progres Niedercorn2 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Jeunesse Esch
Racing Heiderscheid/Eschdorf0 - 4
Hostert
Hostert0 - 1
FC Differdange 03
UNA Strassen4 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
Jeunesse Canach
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert0 - 0
Rodange 91
Hostert1 - 4
Victoria RosportĐối chiếu
Phong độ gần đây của F91 Dudelange
F91 Dudelange4 - 0
Jeunesse Esch
F91 Dudelange0 - 1
Jeunesse Canach
FC Differdange 032 - 2
F91 Dudelange
Union Remich/Bous1 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 0
Rodange 91
F91 Dudelange1 - 1
Racing Union Luxemburg
Mamer1 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange4 - 2
Atert Bissen
UN Kaerjeng 972 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange4 - 3
Progres NiedercornĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#11#21#30#42#55#60#70
F91 Dudelange
#11#20#30#43#59#60#70
US Mondorf-les-Bains
Swift Hesperange