Luxembourg National Division21:00 ngày 05/10/2025

UN Kaerjeng 97
2 - 2

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
UN Kaerjeng 97Chỉ sốHostert
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
115Chỉ số 2398
5Chỉ số 23
73Chỉ số 2463
7Chỉ số 228
1Chỉ số 40
9Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 970 - 3
Hostert
UN Kaerjeng 971 - 1
Hostert
UN Kaerjeng 970 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
UN Kaerjeng 97
Hostert3 - 0
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 972 - 0
Hostert
Hostert1 - 5
UN Kaerjeng 97
Hostert0 - 2
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 973 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của UN Kaerjeng 97
UNA Strassen4 - 0
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 973 - 4
Progres Niedercorn
FC Minerva Lintgen0 - 3
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 973 - 0
Union Titus Pétange
Victoria Rosport2 - 1
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 970 - 3
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains2 - 0
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 972 - 3
F91 Dudelange
Jeunesse Esch1 - 1
UN Kaerjeng 97
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Progres Niedercorn2 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Jeunesse Esch
Racing Heiderscheid/Eschdorf0 - 4
Hostert
Hostert0 - 1
FC Differdange 03
UNA Strassen4 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
Jeunesse Canach
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert0 - 0
Rodange 91
Hostert1 - 4
Victoria Rosport
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UN Kaerjeng 97
#12#21#31#42#55#60#70
Hostert
#12#22#30#43#53#60#70
Atert Bissen
Racing Union Luxemburg
Mamer