Japanese Football League11:00 ngày 23/11/2025

Honda FC
2 - 3
Briobecca Urayasu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honda FCChỉ sốBriobecca Urayasu
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
3Chỉ số 215
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2428
3Chỉ số 221
61Chỉ số 2539
70Chỉ số 2367
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honda FC
Honda FC2 - 3
Honda FC
Honda FC1 - 2
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Minebea Mitsumi FC0 - 1
Honda FC
Yokogawa Musashino FC0 - 1
Honda FC
Honda FC3 - 1
Okinawa SV
Maruyasu Okazaki1 - 2
Honda FC
Criacao Shinjuku0 - 2
Honda FC
Honda FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
Veertien Mie1 - 1
Honda FC
Honda FC3 - 0
Reilac Shiga FC
Honda FC3 - 2
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Reilac Shiga FC
Verspah Oita
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Yokogawa Musashino FC
Maruyasu Okazaki
Reinmeer Aomori FC0 - 1
Yokohama SCC
Atletico Suzuka0 - 1
Minebea Mitsumi FC0 - 4
Veertien MieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honda FC
#12#22#30#40#55#60#70
Briobecca Urayasu
#13#21#30#40#50#60#70