Japanese Football League11:00 ngày 01/11/2025

Iwate Grulla Morioka
1 - 1
Briobecca Urayasu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwate Grulla MoriokaChỉ sốBriobecca Urayasu
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
7Chỉ số 226
30Chỉ số 2457
69Chỉ số 2379
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 40
4Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka4 - 2
Verspah Oita
FC Tiamo Hirakata4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Okinawa SV5 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Maruyasu Okazaki0 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FC
Minebea Mitsumi FC5 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Asuka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Yokogawa Musashino FC
Maruyasu Okazaki
Reinmeer Aomori FC0 - 1
Yokohama SCC
Atletico Suzuka0 - 1
Minebea Mitsumi FC0 - 4
Veertien Mie
Asuka FC0 - 0
FC Tiamo Hirakata
Criacao Shinjuku0 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwate Grulla Morioka
#11#21#31#42#54#60#70
Briobecca Urayasu
#11#20#30#40#51#60#70
Reilac Shiga FC