Japanese Football League13:00 ngày 22/06/2025
Briobecca Urayasu
0 - 0

Honda FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briobecca UrayasuChỉ sốHonda FC
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2359
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2436
0Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honda FC2 - 3
Honda FC
Honda FC1 - 2
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Reilac Shiga FC1 - 1
Minebea Mitsumi FC
Veertien Mie0 - 0
Asuka FC
FC Tiamo Hirakata3 - 1
Iwate Grulla Morioka
Verspah Oita3 - 1
Atletico Suzuka
Yokohama SCC1 - 0
Reinmeer Aomori FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Honda FC1 - 3
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC1 - 2
Honda FC
Honda FC2 - 2
Iwate Grulla Morioka
Fukui United1 - 0
Honda FC
Atletico Suzuka2 - 5
Honda FC
Honda FC0 - 1
Reinmeer Aomori FC
Okinawa SV0 - 0
Honda FC
Honda FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC0 - 2
Honda FC
Honda FC2 - 1
Veertien MieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briobecca Urayasu
#10#20#30#42#55#60#70
Honda FC
#10#20#30#41#52#60#70
Criacao Shinjuku
Maruyasu Okazaki