Japanese Football League11:00 ngày 25/10/2025
Briobecca Urayasu
1 - 1

Yokogawa Musashino FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briobecca UrayasuChỉ sốYokogawa Musashino FC
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2417
5Chỉ số 221
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2351
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Yokogawa Musashino FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Maruyasu Okazaki
Reinmeer Aomori FC0 - 1
Yokohama SCC
Atletico Suzuka0 - 1
Minebea Mitsumi FC0 - 4
Veertien Mie
Asuka FC0 - 0
FC Tiamo Hirakata
Criacao Shinjuku0 - 1
Okinawa SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Okinawa SV
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Asuka FC
Minebea Mitsumi FC5 - 1
Yokogawa Musashino FC
FC Tiamo Hirakata4 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Criacao Shinjuku
Yokogawa Musashino FC1 - 0
Atletico Suzuka
Reinmeer Aomori FC1 - 0
Yokogawa Musashino FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briobecca Urayasu
#11#20#30#41#53#60#70
Yokogawa Musashino FC
#11#21#30#40#53#60#70
Honda FC
Reilac Shiga FC