Japanese Football League11:00 ngày 28/09/2025
Briobecca Urayasu
0 - 3

Yokohama SCC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briobecca UrayasuChỉ sốYokohama SCC
0Chỉ số 32
71Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 21
6Chỉ số 221
50Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Atletico Suzuka0 - 1
Minebea Mitsumi FC0 - 4
Veertien Mie
Asuka FC0 - 0
FC Tiamo Hirakata
Criacao Shinjuku0 - 1
Okinawa SV
Maruyasu Okazaki2 - 3
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Honda FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Okinawa SV4 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC2 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC2 - 1
Maruyasu Okazaki
Honda FC2 - 0
Yokohama SCC
Minebea Mitsumi FC3 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 1
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka3 - 3
Yokohama SCCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briobecca Urayasu
#10#20#30#40#58#60#70
Yokohama SCC
#13#22#30#42#51#60#70