Japanese Football League11:00 ngày 08/11/2025

Yokogawa Musashino FC
0 - 1

Honda FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokogawa Musashino FCChỉ sốHonda FC
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
63Chỉ số 2371
2Chỉ số 210
33Chỉ số 2444
1Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2110
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honda FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Honda FC1 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 2
Honda FC
Yokogawa Musashino FC0 - 1
Honda FC
Honda FC0 - 0
Yokogawa Musashino FC
Honda FC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 3
Honda FC
Yokogawa Musashino FC0 - 3
Honda FC
Honda FC2 - 0
Yokogawa Musashino FC
Honda FC1 - 1
Yokogawa Musashino FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokogawa Musashino FC
Maruyasu Okazaki0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Okinawa SV
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Asuka FC
Minebea Mitsumi FC5 - 1
Yokogawa Musashino FC
FC Tiamo Hirakata4 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Criacao ShinjukuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Honda FC3 - 1
Okinawa SV
Maruyasu Okazaki1 - 2
Honda FC
Criacao Shinjuku0 - 2
Honda FC
Honda FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
Veertien Mie1 - 1
Honda FC
Honda FC3 - 0
Reilac Shiga FC
Honda FC3 - 2
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FC
Honda FC3 - 2
Atletico Suzuka
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokogawa Musashino FC
#10#20#30#40#52#60#70
Honda FC
#11#20#30#40#510#60#70
Reinmeer Aomori FC