Japanese Football League16:00 ngày 27/09/2025

Veertien Mie
1 - 1

Honda FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veertien MieChỉ sốHonda FC
1Chỉ số 2212
46Chỉ số 2470
94Chỉ số 23117
2Chỉ số 26
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honda FC2 - 1
Veertien Mie
Honda FC3 - 0
Veertien Mie
Veertien Mie2 - 0
Honda FC
Honda FC2 - 0
Veertien Mie
Veertien Mie0 - 1
Honda FC
Veertien Mie1 - 1
Honda FC
Honda FC2 - 1
Veertien Mie
Veertien Mie0 - 1
Honda FC
Honda FC0 - 0
Veertien Mie
Honda FC1 - 1
Veertien MieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veertien Mie
Maruyasu Okazaki0 - 1
Veertien Mie
Veertien Mie0 - 1
Reilac Shiga FC
Veertien Mie
FC Tiamo Hirakata1 - 0
Veertien Mie
Jubilo Iwata2 - 3
Veertien Mie
Veertien Mie0 - 0
Verspah Oita
Veertien Mie0 - 0
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka2 - 0
Veertien Mie
Atletico Suzuka3 - 3
Veertien Mie
Veertien Mie1 - 1
Reinmeer Aomori FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honda FC
Honda FC3 - 0
Reilac Shiga FC
Honda FC3 - 2
Asuka FC
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FC
Honda FC3 - 2
Atletico Suzuka
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Reinmeer Aomori FC2 - 2
Honda FC
Verspah Oita2 - 1
Honda FC
Honda FC2 - 0
Yokohama SCC
Honda FC0 - 0
Criacao Shinjuku
Honda FC2 - 0
Maruyasu OkazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veertien Mie
#11#21#30#42#52#60#70
Honda FC
#11#20#30#40#56#60#70
Okinawa SV
Minebea Mitsumi FC
Yokogawa Musashino FC