J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 21/02/2026

AC Nagano Parceiro
1 - 1

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
66Chỉ số 23102
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
2Chỉ số 27
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
1Chỉ số 216
3Chỉ số 227
34Chỉ số 2473
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 4-4-2214713173062281128
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gyotoku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kutsuna#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nojima#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fujikawa#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujikawa#1

K.Fujikawa#3

K.Fujikawa#9

K.Fujikawa#20

K.Fujikawa#16

K.Fujikawa#33

K.Fujikawa#10

K.Fujikawa#15

K.Fujikawa#5
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-1242154731857127720
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fukumori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#28

A.Bakayoko#23

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#14

A.Bakayoko#17

A.Bakayoko#50

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Ventforet Kofu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Jubilo Iwata0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 4
Tochigi SC
Tochigi City3 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija3 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba5 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Mito Hollyhock
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio YamagataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#42#52#60#74
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#30#41#57#60#75
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu