Croatian Football League01:00 ngày 05/08/2025

NK Varteks Varazdin
1 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốHNK Gorica
3Chỉ số 27
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2463
5Chỉ số 213
0Chỉ số 32
146Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-11165132510812273817
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tepsic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Leon Belcar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Bočkaj#12 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tavares#38 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mamut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#19

I.Mamut#11

I.Mamut#44

I.Mamut#9

I.Mamut#3

I.Mamut#2

I.Mamut#23

I.Mamut#24

I.Mamut#33

I.Mamut#4

I.Mamut#7
HNK Gorica
Sơ đồ 4-3-371324951921361020918
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Filipović#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Vrzic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Pavičić#33

D.Pavičić#1

D.Pavičić#0

D.Pavičić#99

D.Pavičić#6

D.Pavičić#35

D.Pavičić#23
D.Pavičić#98

D.Pavičić#29

D.Pavičić#30
D.Pavičić#14

D.Pavičić#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 4
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin0 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
Santa Clara2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Brezice 19190 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
Santa Clara
NK Sesvete0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Sarajevo1 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Aluminij0 - 2
NK Varteks Varazdin
Paksi FC0 - 4
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
Triglav Gorenjska3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Charlton Athletic
HNK Gorica3 - 1
SK Austria Klagenfurt
HNK Gorica4 - 2
NK Siroki Brijeg
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo4 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
Hajduk Split
Rijeka2 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#11#20#30#40#53#60#70
HNK Gorica
#11#21#30#42#57#60#70
NK Istra 1961
HNK Vukovar 1991