Malta Premier League23:00 ngày 11/04/2025

Hibernians FC
0 - 1

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốNaxxar Lions
37Chỉ số 2423
3Chỉ số 212
0Chỉ số 33
9Chỉ số 21
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2345
7Chỉ số 221
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
3014449922511821910
Đội hình xuất phát
hugo sacco#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bruno#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Martinis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fraga khevin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.alex#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Degabriele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Degabriele#4
J.Degabriele#17

J.Degabriele#23
J.Degabriele#29

J.Degabriele#20
J.Degabriele#24
J.Degabriele#18
J.Degabriele#2
J.Degabriele#13
J.Degabriele#1

J.Degabriele#19
Naxxar Lions
13332515820972318
Đội hình xuất phát

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Micallef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernando#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gilmour·Cassar#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

laton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bolaños#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
takuma yamaguchi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza maicon#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santos hugo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
santos hugo#44
santos hugo#4
santos hugo#26

santos hugo#31
santos hugo#13
santos hugo#21
santos hugo#12

santos hugo#30
santos hugo#10
santos hugo#17
santos hugo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC3 - 2
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 0
Hibernians FC
Naxxar Lions0 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 8
Hibernians FC
Naxxar Lions0 - 7
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC3 - 0
Melita FC Saint Julian
Hibernians FC1 - 1
Floriana F.C.
Hibernians FC0 - 0
Balzan FC
Hibernians FC3 - 2
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC2 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Hibernians FC0 - 4
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United1 - 4
Hibernians FC
Qala Saints0 - 3
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Naxxar Lions
Hamrun Spartans4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Marsaxlokk FC
Hibernians FC3 - 2
Naxxar Lions
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Melita FC Saint Julian2 - 5
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Birkirkara FC
Naxxar Lions0 - 3
Balzan FC
Zurrieq0 - 4
Naxxar LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#10#20#30#40#59#60#70
Naxxar Lions
#11#21#30#43#51#60#70
Sliema Wanderers FC