Malta Premier League02:00 ngày 18/09/2025

Mosta FC
2 - 2

Hibernians FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốHibernians FC
1Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 31
0Chỉ số 240
2Chỉ số 212
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
1014961674218223269
Đội hình xuất phát
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sciberras#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chukwuemeka eke#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Daniel#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Daniel#11
G.Daniel#7
G.Daniel#30
G.Daniel#13

G.Daniel#23
G.Daniel#4
G.Daniel#99
G.Daniel#33
G.Daniel#19
G.Daniel#2
G.Daniel#20
Hibernians FC
4143174497011139622
Đội hình xuất phát

P·Augusto#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silas alfred#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haber#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lima#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
teixeira joao#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bonnici#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bonnici#19
D.Bonnici#14
D.Bonnici#30
D.Bonnici#18
D.Bonnici#20

D.Bonnici#23
D.Bonnici#27
D.Bonnici#6
D.Bonnici#24
D.Bonnici#16

D.Bonnici#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 0
Mosta FC
Hibernians FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 5
Hibernians FC
Mosta FC1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Mosta FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 0
Gzira United
Mosta FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC3 - 1
Gzira United
Mosta FC2 - 1
Naxxar Lions
Sliema Wanderers FC4 - 1
Mosta FC
Floriana F.C.3 - 0
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC2 - 1
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC5 - 3
Gzira United
Spartak Trnava5 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Spartak Trnava
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC1 - 2
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Balzan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#12#21#30#40#55#60#70
Hibernians FC
#12#21#30#41#57#60#70
Valletta FC