Malta Premier League02:00 ngày 17/09/2025

Naxxar Lions
2 - 3

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naxxar LionsChỉ sốTarxien Rainbows F.C
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
42Chỉ số 2558
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Naxxar Lions
11128244813339225
Đội hình xuất phát

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giuseppe Bonanno#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kruger theo#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.P.Cocks#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mariano#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
firmino#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kontchou#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Gustavo#31
F.Gustavo#23
F.Gustavo#99
F.Gustavo#26
F.Gustavo#7
F.Gustavo#14
F.Gustavo#30
F.Gustavo#17
F.Gustavo#44
F.Gustavo#21
F.Gustavo#19
Tarxien Rainbows F.C
32717754623189371
Đội hình xuất phát
Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Zango#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.vella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tavinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael tavares#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiago santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jonata#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibeh#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cassar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.cassar#33
a.cassar#20
a.cassar#70
a.cassar#74
a.cassar#94
a.cassar#77
a.cassar#88
a.cassar#21
a.cassar#29
a.cassar#4
a.cassar#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naxxar Lions1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Naxxar Lions2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 3
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C5 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 5
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 1
Marsaxlokk FC
Naxxar Lions1 - 3
Floriana F.C.
Sliema Wanderers FC4 - 1
Naxxar Lions
Valletta FC1 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 3
Gzira United
Naxxar Lions1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC2 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Melita FC Saint Julian
Balzan FC1 - 1
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Sliema Wanderers FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Floriana F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Hamrun Spartans
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Marsaxlokk FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Naxxar Lions1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Pieta Hotspurs
Mgarr United FC2 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Mgarr United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naxxar Lions
#12#21#30#43#510#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#13#21#30#43#55#60#70
Birkirkara FC
Hibernians FC