Malta Premier League20:45 ngày 25/10/2025

Valletta FC
1 - 0

Hibernians FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốHibernians FC
4Chỉ số 25
59Chỉ số 2477
6Chỉ số 2211
5Chỉ số 35
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23140
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
2820509094339844105577
Đội hình xuất phát

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefferson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thaylor#8

thaylor#24
thaylor#31
thaylor#19
thaylor#1
thaylor#80
thaylor#13

thaylor#11

thaylor#4

thaylor#5

thaylor#9
Hibernians FC
30961311709184441714
Đội hình xuất phát
hugo sacco#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teixeira joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lima#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Xuereb#27
D.Xuereb#16
D.Xuereb#2
D.Xuereb#20
D.Xuereb#6
D.Xuereb#24

D.Xuereb#1

D.Xuereb#22

D.Xuereb#8
D.Xuereb#4
D.Xuereb#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC2 - 2
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 4
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Hibernians FC
Valletta FC1 - 4
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 4
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Valletta FC
Hibernians FC3 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Melita FC Saint Julian
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Valletta FC
Valletta FC4 - 1
Mosta FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 2
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC4 - 0
Kirkop United
Hibernians FC0 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 1
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC5 - 3
Gzira United
Spartak Trnava5 - 1
Hibernians FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#11#21#30#45#54#60#70
Hibernians FC
#10#20#30#45#55#60#70