Malta Premier League23:45 ngày 03/10/2025

Hibernians FC
0 - 1

Floriana F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốFloriana F.C.
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 33
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
99Chỉ số 2394
67Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
14744187011132796830
Đội hình xuất phát
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pablo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lima#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
teixeira joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo sacco#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hugo sacco#16
hugo sacco#23
hugo sacco#1
hugo sacco#6

hugo sacco#24

hugo sacco#9
hugo sacco#20
hugo sacco#2
hugo sacco#15
hugo sacco#21
hugo sacco#19
Floriana F.C.
221922415341710122370
Đội hình xuất phát

C.Teixeira#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M'Mombwa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mabea#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendonca iago#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Spiteri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Varela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vella#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Guilherme cioletti#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.veselji#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.veselji#94

m.veselji#11
m.veselji#5
m.veselji#20

m.veselji#1

m.veselji#77

m.veselji#25
m.veselji#13
m.veselji#7
m.veselji#37
m.veselji#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC1 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.2 - 5
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 0
Floriana F.C.
Hibernians FC0 - 0
Floriana F.C.
Hibernians FC1 - 2
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 1
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC5 - 3
Gzira United
Spartak Trnava5 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Spartak Trnava
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Mosta FC0 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 2
Valletta FC
Floriana F.C.1 - 1
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Floriana F.C.
Naxxar Lions1 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 1
FC Ballkani
FC Ballkani4 - 2
Floriana F.C.
Haverfordwest County2 - 3
Floriana F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#10#20#30#42#53#60#70
Floriana F.C.
#11#21#30#43#55#60#70
Sliema Wanderers FC