Malta Premier League03:00 ngày 13/12/2025

Hibernians FC
1 - 0

Tarxien Rainbows F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốTarxien Rainbows F.C
93Chỉ số 2384
3Chỉ số 31
5Chỉ số 215
60Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
223016201311154410714
Đội hình xuất phát

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo sacco#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Halabaku#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lima#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Xuereb#9
D.Xuereb#19
D.Xuereb#21
D.Xuereb#4

D.Xuereb#8

D.Xuereb#1
D.Xuereb#18
D.Xuereb#24
D.Xuereb#6

D.Xuereb#23
D.Xuereb#2
Tarxien Rainbows F.C
9410291118677470327
Đội hình xuất phát
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kwesi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior erico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tiago santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tavinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wallisson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Zango#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Zango#4

L.Zango#8
L.Zango#88
L.Zango#77

L.Zango#37

L.Zango#9
L.Zango#17
L.Zango#33
L.Zango#21
L.Zango#20

L.Zango#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Hibernians FC
Hibernians FC4 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC5 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C2 - 4
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 3
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 6
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Valletta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC4 - 0
Kirkop United
Hibernians FC0 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Marsaxlokk FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Gzira United3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Kercem Ajax
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Marsaxlokk FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#11#20#30#43#57#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#10#20#30#41#51#60#70