Malta Premier League03:00 ngày 30/10/2025

Marsaxlokk FC
1 - 0

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marsaxlokk FCChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2367
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 224
50Chỉ số 2439
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Marsaxlokk FC
627101117499252259
Đội hình xuất phát

N.Muscat#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.arias#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.hasniel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pepe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tsoumou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tsoumou#95
J.Tsoumou#7
J.Tsoumou#56
J.Tsoumou#21
J.Tsoumou#3
J.Tsoumou#14
J.Tsoumou#18
J.Tsoumou#15
J.Tsoumou#8
J.Tsoumou#16
J.Tsoumou#20
Żabbar St. Patrick F.C.
91283230163322214911
Đội hình xuất phát
jonathan grech#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Silva#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Scicluna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Dumbuya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
James nicholas agius#1
James nicholas agius#7

James nicholas agius#55
James nicholas agius#39

James nicholas agius#71
James nicholas agius#20
James nicholas agius#15
James nicholas agius#89
James nicholas agius#77
James nicholas agius#99
James nicholas agius#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 3
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC5 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Balzan FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 0
Birkirkara FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 2
Floriana F.C.
Marsaxlokk FC2 - 0
Gzira United
Valletta FC3 - 1
Marsaxlokk FC
Naxxar Lions0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Pieta Hotspurs
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Gzira United
Floriana F.C.3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marsaxlokk FC
#11#20#30#41#58#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#45#51#60#70