Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 15/12/2025

Atletico Sanluqueno
1 - 1

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốHercules
0Chỉ số 41
1Chỉ số 218
3Chỉ số 33
83Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 2211
39Chỉ số 2461
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-4-213218531610892117
Đội hình xuất phát
ruben dominguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
boubacar diallo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.trapero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ntji tounkara#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
javier feria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
josu gallastegui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.romero#9 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
dani satoca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
rodri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
rodri#28
rodri#30

rodri#22
rodri#23
rodri#27
rodri#19

rodri#7
rodri#1
rodri#11
rodri#20
rodri#25
rodri#12
Hercules
Sơ đồ 4-3-312542481422111928
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Vazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monsalve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Mangada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Aranda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

U.Ropero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F. Sol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jorge galvan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jorge galvan#20

Jorge galvan#9

Jorge galvan#18
Jorge galvan#21
Jorge galvan#23

Jorge galvan#17
Jorge galvan#15
Jorge galvan#13
Jorge galvan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
SD Tarazona
Algeciras3 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
CE Europa2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 2
Juventud Torremolinos CF
Real Betis B1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 3
Antequera CF
AD Alcorcon0 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 2
Hercules
Hercules2 - 0
Real Betis B
Eldense2 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
CE Europa
Antequera CF1 - 1
Hercules
Sevilla Atletico2 - 0
Hercules
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Hercules2 - 1
Villarreal B
Teruel2 - 1
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#11#21#30#43#52#60#70
Hercules
#11#21#31#43#511#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
FC Cartagena
Real Murcia