Faroe Islands Premier League00:30 ngày 04/10/2025

HB Torshavn
5 - 1

Toftir B68
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốToftir B68
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 222
67Chỉ số 2444
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
8Chỉ số 21
61Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
11233155251781949
Đội hình xuất phát

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wardum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sorensen#6

Sorensen#22
Sorensen#20

Sorensen#13
Sorensen#27

Sorensen#10

Sorensen#7
Toftir B68
2311925227101813306
Đội hình xuất phát

J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.aronhansen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.jakupvilhelmsen#4
n.jakupvilhelmsen#52
n.jakupvilhelmsen#9

n.jakupvilhelmsen#16
n.jakupvilhelmsen#28
n.jakupvilhelmsen#77
n.jakupvilhelmsen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B681 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
HB Torshavn1 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 0
HB Torshavn
Toftir B680 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn0 - 0
Toftir B68
HB Torshavn3 - 3
Toftir B68
Toftir B680 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 1
Toftir B68
HB Torshavn1 - 2
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
EB Streymur0 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 1
FC Suduroy
HB Torshavn2 - 2
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn2 - 7
HB Torshavn
KI Klaksvik0 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 0
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy1 - 2
HB Torshavn
Brondby IF1 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
Toftir B683 - 3
KI Klaksvik
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
EB Streymur0 - 2
Toftir B68
Toftir B682 - 2
Víkingur Gøta
B36 Torshavn1 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 1
FC Suduroy
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
Toftir B681 - 3
NSI Runavik
Toftir B682 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#15#21#30#42#58#60#70
Toftir B68
#11#21#30#43#51#60#70