Ethiopia Premier League19:00 ngày 05/03/2025

Mekelle 70 Enderta
2 - 5

Hawassa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mekelle 70 EndertaChỉ sốHawassa City
3Chỉ số 216
3Chỉ số 20
3Chỉ số 227
3Chỉ số 31
2Chỉ số 81
160Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2464
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Mekelle 70 Enderta
2581850109121514191
Đội hình xuất phát
b.koteyafutu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yabsira tesfaye#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruk mulugeta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mohammed#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yared kebede#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kennedy gebretsadik#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok enjawe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zeresenay brhane#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared birhanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.birhane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sofonyas seyfe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sofonyas seyfe#30
sofonyas seyfe#13
sofonyas seyfe#26
sofonyas seyfe#6
sofonyas seyfe#29
sofonyas seyfe#0
sofonyas seyfe#16
sofonyas seyfe#5
sofonyas seyfe#27
sofonyas seyfe#17

sofonyas seyfe#44
sofonyas seyfe#42
Hawassa City
915124121033613211
Đội hình xuất phát
israel eshetu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kemal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kassahun#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hefamo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Hefamo#22
T.Hefamo#41
T.Hefamo#21
T.Hefamo#18
T.Hefamo#5
T.Hefamo#16
T.Hefamo#23
T.Hefamo#8
T.Hefamo#19
T.Hefamo#44
T.Hefamo#3
T.Hefamo#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Wolaita Dicha
Mekelle 70 Enderta2 - 2
Arbaminch Ketema
Mekelle 70 Enderta2 - 0
Adama City
Ethio Electric FC0 - 1
Mekelle 70 Enderta
Sidama Bunna0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Shire Endaselassie FC1 - 0
Mekelle 70 EndertaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Ethiopian Insurance2 - 0
Hawassa City
Hawassa City0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema0 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Saint George SC
Hawassa City0 - 1
Arbaminch KetemaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mekelle 70 Enderta
#12#20#30#43#53#60#70
Hawassa City
#15#21#30#41#50#60#70
Ethiopian Coffee
Dire Dawa City