Ethiopia Premier League19:00 ngày 05/02/2025

Ethiopia Nigd Bank
2 - 0

Hawassa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopia Nigd BankChỉ sốHawassa City
1Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 33
2Chỉ số 24
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
80Chỉ số 2390
56Chỉ số 2460
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia Nigd Bank
32231321218716262025
Đội hình xuất phát
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yonas legesse#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
umar basiru#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chol palack#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chol palack#17
Chol palack#3
Chol palack#40
Chol palack#15
Chol palack#1
Chol palack#8

Chol palack#30
Chol palack#29
Chol palack#28
Chol palack#19
Chol palack#27
Hawassa City
1981241521361053
Đội hình xuất phát
A.Yohannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gobena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kassahun#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kemal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.wodessa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.elias#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.elias#16
b.elias#12
b.elias#14
b.elias#23
b.elias#44
b.elias#20
b.elias#27
b.elias#22
b.elias#33
b.elias#41
b.elias#18
b.elias#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Adama City0 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 1
Shire Endaselassie FC
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Ethio Electric FC
Sidama Bunna1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Ethiopia Nigd Bank0 - 1
Ethiopian Coffee
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Bahir Dar Kenema FC3 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 1
Ethiopian InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Ethiopian Insurance2 - 0
Hawassa City
Hawassa City0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema0 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Saint George SC
Hawassa City0 - 1
Arbaminch Ketema
Hawassa City0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia Nigd Bank
#12#21#30#41#52#60#70
Hawassa City
#10#20#30#43#54#60#70