Ethiopia Premier League19:00 ngày 27/02/2025

Hawassa City
0 - 0

Hadiya Hossana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hawassa CityChỉ sốHadiya Hossana
1Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
87Chỉ số 2479
120Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Hawassa City
633101215192119113
Đội hình xuất phát
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yohannes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kassahun#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hefamo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
israel eshetu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said habtamu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kemal#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.kemal#5
a.kemal#18
a.kemal#41
a.kemal#22
a.kemal#27
a.kemal#43
a.kemal#20
a.kemal#3
a.kemal#44
a.kemal#16

a.kemal#24
a.kemal#23
Hadiya Hossana
517132524141671027
Đội hình xuất phát
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.arficho#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mickel samake#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kedir koulibaly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.haftey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Beyene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Banja beyene#20
Banja beyene#37
Banja beyene#23
Banja beyene#50
Banja beyene#32
Banja beyene#28
Banja beyene#44
Banja beyene#2
Banja beyene#26
Banja beyene#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hadiya Hossana1 - 2
Hawassa City
Hadiya Hossana1 - 2
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Hadiya Hossana
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana2 - 2
Hawassa City
Hadiya Hossana3 - 1
Hawassa City
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Hawassa City3 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Saint George SC1 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Ethiopian Insurance2 - 0
Hawassa City
Hawassa City0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema0 - 0
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Saint George SC
Hawassa City0 - 1
Arbaminch Ketema
Hawassa City0 - 0
Mekelle 70 EndertaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Saint George SC
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Hadiya Hossana1 - 1
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama Bunna
Hadiya Hossana2 - 0
Adama City
Shire Endaselassie FC0 - 1
Hadiya HossanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hawassa City
#10#20#30#42#52#60#70
Hadiya Hossana
#10#20#30#41#56#60#70
Ethiopian Coffee
Wolaita Dicha
Dire Dawa City
Ethio Electric FC