French Ligue 121:00 ngày 18/01/2026

RC Strasbourg Alsace
2 - 1

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốMetz
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2369
67Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
3Chỉ số 224
4Chỉ số 21
0Chỉ số 81
6Chỉ số 212
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-1392224633229719209
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Chilwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#27

J.Panichelli#16

J.Panichelli#25

J.Panichelli#80

J.Panichelli#83

J.Panichelli#11

J.Panichelli#42

J.Panichelli#5

J.Panichelli#1
Metz
Sơ đồ 4-2-3-1123815972051110723
Đội hình xuất phát

J.Fischer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Colin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gbamin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mbaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Hein#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Tsitaishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sane#32

I.Sane#4

I.Sane#40

I.Sane#99

I.Sane#25

I.Sane#19

I.Sane#21

I.Sane#9

I.Sane#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Metz0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Metz0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 0
Metz
Metz1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 2
Metz
RC Strasbourg Alsace2 - 3
Metz
Metz1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Avranches0 - 6
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Breidablik
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Crystal Palace
RC Lens1 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Lorient1 - 1
Metz
Biesheim0 - 3
Metz
Metz2 - 3
Paris Saint Germain
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Metz0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Metz2 - 1
OGC Nice
FC Nantes0 - 2
Metz
Metz2 - 0
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#12#22#30#42#54#60#70
Metz
#11#21#30#43#51#60#70
LOSC Lille
Lyon
Marseille
AS Monaco
Paris FC
Angers SCO
Havre Athletic Club