French Ligue 102:45 ngày 02/02/2026

RC Strasbourg Alsace
1 - 2

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốParis Saint Germain
2Chỉ số 224
38Chỉ số 2459
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
82Chỉ số 23105
0Chỉ số 41
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 30
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1392262374229320199
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Chilwell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#83

J.Panichelli#11

J.Panichelli#27

J.Panichelli#17

J.Panichelli#80

J.Panichelli#24

J.Panichelli#2
J.Panichelli#28

J.Panichelli#1
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-339255125331787244929
Đội hình xuất phát

M.Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mayulu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Mbaye#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#6

B.Barcola#14

B.Barcola#10

B.Barcola#30

B.Barcola#27

B.Barcola#21

B.Barcola#19

B.Barcola#4

B.Barcola#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain4 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 4
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Avranches0 - 6
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Breidablik
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
Newcastle United
AJ Auxerre0 - 1
Paris Saint Germain
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
LOSC Lille
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 2
Marseille
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FC
FONTENAY VENDEE FOOT0 - 4
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 1
Flamengo - RJ
Metz2 - 3
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#41#55#60#70
Paris Saint Germain
#12#21#31#40#56#60#70
RC Lens
Lyon
Stade Rennais FC
AS Monaco
Angers SCO
Havre Athletic Club
FC Nantes