United Arab Emirates Division 1 Group A21:05 ngày 10/05/2026

Hatta
1 - 0

Al-Hamriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
HattaChỉ sốAl-Hamriyah
2Chỉ số 223
83Chỉ số 2364
79Chỉ số 2442
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Al-Hamriyah1 - 0
Hatta
Al-Hamriyah3 - 3
Hatta
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Hatta
Hatta0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 4
Hatta
Hatta0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Al-Ittifaq Dubai1 - 4
Hatta
Hatta1 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Hatta
Hatta3 - 1
Dubai United
Hatta3 - 0
Masfout
Gulf United FC0 - 1
Hatta
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Emirates Club1 - 3
Hatta
Hatta3 - 2
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah1 - 0
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 5
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Majd FC
City Club0 - 5
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 1
Al Thaid
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah7 - 0
Legentus FC
Al-Hamriyah0 - 1
Al Orooba(UAE)
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al-HamriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hatta
#11#20#30#41#54#60#70
Al-Hamriyah
#10#20#30#41#54#60#70