United Arab Emirates Division 1 Group A20:55 ngày 18/04/2026

Al-Hamriyah
3 - 2

Majd FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốMajd FC
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 33
7Chỉ số 218
68Chỉ số 2446
10Chỉ số 24
0Chỉ số 81
107Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Majd FC1 - 2
Al-Hamriyah
Majd FC1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 2
Majd FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
City Club0 - 5
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 1
Al Thaid
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah7 - 0
Legentus FC
Al-Hamriyah0 - 1
Al Orooba(UAE)
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al-Hamriyah
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 3
Masfout
Gulf United FC1 - 1
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Majd FC
Majd FC0 - 5
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)4 - 2
Majd FC
Majd FC1 - 4
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 1
Majd FC
Majd FC4 - 1
Gulf United FC
Dubai United3 - 0
Majd FC
Majd FC1 - 2
Emirates Club
Majd FC0 - 4
Dibba Al-Hisn
Hatta1 - 0
Majd FC
Majd FC0 - 0
Ahli Al-FujirahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#13#21#30#42#510#60#70
Majd FC
#12#21#30#43#54#60#70
Al-Jazira Al-Hamra