United Arab Emirates Division 1 Group A20:50 ngày 05/04/2026

Al-Hamriyah
1 - 1

Al Thaid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốAl Thaid
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
79Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2452
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 211
0Chỉ số 25
9Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Thaid0 - 0
Al-Hamriyah
Al Thaid3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al Thaid1 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 0
Al Thaid
Al Thaid2 - 3
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah7 - 0
Legentus FC
Al-Hamriyah0 - 1
Al Orooba(UAE)
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al-Hamriyah
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 3
Masfout
Gulf United FC1 - 1
Al-Hamriyah
Dubai United1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 0
Emirates ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al Thaid1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)2 - 1
Al Thaid
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 2
Al Thaid
Al Thaid3 - 1
Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Al Thaid
Emirates Club2 - 2
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Dibba Al-Hisn
Hatta1 - 2
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-FujirahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#11#21#30#43#50#60#70
Al Thaid
#11#21#30#40#55#60#70
City Club
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC