United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 22/02/2026

Ahli Al-Fujirah
1 - 0

Hatta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahli Al-FujirahChỉ sốHatta
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 25
66Chỉ số 2482
136Chỉ số 23157
8Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hatta2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Hatta
Hatta1 - 0
Ahli Al-Fujirah
Hatta1 - 0
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 1
Hatta
Ahli Al-Fujirah1 - 2
Hatta
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Hatta
Hatta1 - 0
Ahli Al-Fujirah
Hatta1 - 0
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 0
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC0 - 0
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah2 - 1
City Club
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 3
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah4 - 2
Dubai United
Ahli Al-Fujirah3 - 2
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah0 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Ahli Al-FujirahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Hatta2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Hatta1 - 0
Majd FC
City Club0 - 5
Hatta
Hatta1 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Hatta0 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)1 - 1
Hatta
Hatta0 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Hatta
Hatta4 - 1
Gulf United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahli Al-Fujirah
#11#21#30#44#53#60#70
Hatta
#10#20#30#41#55#60#70
Emirates Club