United Arab Emirates Division 1 Group A20:55 ngày 19/04/2026

Al Arabi(UAE)
2 - 1

Hatta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốHatta
92Chỉ số 23157
4Chỉ số 31
39Chỉ số 24101
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hatta0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 2
Hatta
Hatta3 - 4
Al Arabi(UAE)
Hatta3 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Hatta
Hatta1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Hatta
Hatta0 - 2
Al Arabi(UAE)
Hatta0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 6
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 4
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
City Club
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)5 - 2
Masfout
Gulf United FC2 - 3
Al Arabi(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Hatta3 - 1
Dubai United
Hatta3 - 0
Masfout
Gulf United FC0 - 1
Hatta
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Emirates Club1 - 3
Hatta
Hatta3 - 2
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Hatta
Hatta2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Hatta1 - 0
Majd FC
City Club0 - 5
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#12#21#30#44#51#60#70
Hatta
#11#20#30#41#52#60#70