United Arab Emirates Division 1 Group A19:55 ngày 04/01/2026

Al-Hamriyah
4 - 5

Hatta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốHatta
5Chỉ số 25
2Chỉ số 35
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
63Chỉ số 2445
110Chỉ số 2387
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hamriyah1 - 0
Hatta
Al-Hamriyah3 - 3
Hatta
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Hatta
Hatta0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 4
Hatta
Hatta0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Hatta
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 5
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al-Hamriyah1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Majd FC1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
City Club
Al Thaid0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 7
Al-Ain FC
Al Orooba(UAE)1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 0
Al Orooba(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Hatta0 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)1 - 1
Hatta
Hatta0 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Hatta
Hatta4 - 1
Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Hatta
Hatta2 - 1
Emirates Club
Dibba Al-Hisn1 - 0
Hatta
Hatta2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Hamriyah1 - 0
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#14#22#30#42#55#60#70
Hatta
#15#22#30#45#55#60#70