United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 08/03/2026

Hatta
3 - 2

Dibba Al-Hisn
Thống kê
Thống kê trận đấu
HattaChỉ sốDibba Al-Hisn
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 222
73Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 32
89Chỉ số 2385
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dibba Al-Hisn1 - 0
Hatta
Dibba Al-Hisn2 - 2
Hatta
Hatta1 - 1
Dibba Al-Hisn
Hatta1 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 3
Hatta
Hatta4 - 1
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn1 - 5
Hatta
Hatta1 - 1
Dibba Al-Hisn
Hatta1 - 0
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn1 - 2
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Hatta
Hatta2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Hatta1 - 0
Majd FC
City Club0 - 5
Hatta
Hatta1 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Hatta0 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)1 - 1
Hatta
Hatta0 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 0
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Dibba Al-Hisn
Majd FC0 - 4
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
Al Thaid1 - 1
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 3
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn0 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 3
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah3 - 2
Dibba Al-HisnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hatta
#13#22#30#42#57#60#70
Dibba Al-Hisn
#12#21#30#42#52#60#70
Dubai United
Emirates Club
Gulf United FC