Vietnam National Champion League19:15 ngày 26/05/2025

Cong An Ha Noi FC
0 - 2

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốHanoi FC
48Chỉ số 2441
6Chỉ số 2211
4Chỉ số 217
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
0Chỉ số 41
64Chỉ số 2536
66Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
3171988111031157268
Đội hình xuất phát

T.Dinh Tran#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Văn Đô#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Leo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Bui#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Bùi#21

H.Bùi#33

H.Bùi#98

H.Bùi#26

H.Bùi#12

H.Bùi#18

H.Bùi#28

H.Bùi#99

H.Bùi#22
Hanoi FC
888131728045161097
Đội hình xuất phát

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Quan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.N.Dao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pedro#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.X.Le#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Nguyen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Phạm#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.Phạm#31

X.Phạm#27

X.Phạm#4

X.Phạm#99

X.Phạm#21

X.Phạm#25

X.Phạm#74

X.Phạm#5

X.Phạm#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Hanoi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC2 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Buriram United2 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 2
Buriram United
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An1 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Hanoi FC2 - 1
Quang Nam
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#10#20#30#41#52#60#70
Hanoi FC
#12#21#31#44#51#60#70
The Cong-Viettel
Quy Nhon United