Vietnam National Champion League18:00 ngày 19/04/2025

Becamex Ho Chi Minh City
0 - 3

Hanoi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốHanoi FC
83Chỉ số 2475
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
161Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
2512931721622337310
Đội hình xuất phát

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdurakhmanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.Santos#93 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.T.Võ#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nguyễn Thành Kiên#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Que#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Vo#14
H.Vo#28
H.Vo#18

H.Vo#99

H.Vo#21

H.Vo#24

H.Vo#39

H.Vo#23

H.Vo#26
Hanoi FC
277459917828845169
Đội hình xuất phát

L. Bobičanec#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.H.Nguyen#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.daniel#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.N.Dao#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Dau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Đỗ#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.D.Đỗ#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.X.Le#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phạm#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Phạm#19

T.Phạm#4

T.Phạm#80

T.Phạm#31

T.Phạm#14

T.Phạm#13

T.Phạm#25

T.Phạm#67

T.Phạm#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC3 - 3
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 1
Hanoi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC5 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Hanoi FC2 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC1 - 0
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai4 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Ninh Binh FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
The Cong-Viettel
Quy Nhon United0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Song Lam Nghe An
Becamex Ho Chi Minh City2 - 2
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam1 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An1 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
Quy Nhon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hanoi FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 1
CLB Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh1 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 2
SHB Da Nang
Hoang Anh Gia Lai0 - 3
Hanoi FC
Hanoi FC3 - 0
Song Lam Nghe An
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 1
Hoang Anh Gia Lai
SHB Da Nang0 - 2
Hanoi FC
Hanoi FC0 - 0
Dong ThapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#10#20#30#42#53#60#70
Hanoi FC
#13#21#30#40#56#60#70
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ho Chi Minh City