German 3.Liga01:30 ngày 03/02/2025

Hannover 96 Am
2 - 2

SV Sandhausen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốSV Sandhausen
5Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
92Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 212
71Chỉ số 2454
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-4-230310443674216273723
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schmidt#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Oudenne#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Marino#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sulejmani#12

V.Sulejmani#13

V.Sulejmani#24
V.Sulejmani#8

V.Sulejmani#19
V.Sulejmani#39

V.Sulejmani#14

V.Sulejmani#6

V.Sulejmani#18
SV Sandhausen
Sơ đồ 3-4-1-2123142116653241017
Đội hình xuất phát

N. Rehnen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lewald#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Schikora#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kreuzer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lorch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Duman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ehlich#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Greil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Butler#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Otto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Otto#35
D.Otto#25

D.Otto#7

D.Otto#12

D.Otto#13

D.Otto#15

D.Otto#18

D.Otto#36

D.Otto#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 1
Erzgebirge Aue
Hannover 96 Am9 - 0
FC Teutonia 05
Hannover 96 Am2 - 3
Sportfreunde Lotte
Hansa Rostock1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 2
FC Viktoria Köln
Unterhaching1 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 0
Borussia Dortmund II
Waldhof Mannheim2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am0 - 4
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Sandhausen
SV Sandhausen3 - 4
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück3 - 2
SV Sandhausen
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen4 - 6
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock1 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 4
Dynamo Dresden
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen4 - 0
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#12#20#31#42#57#60#70
SV Sandhausen
#12#20#30#43#55#60#70
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
SC Verl
SV Wehen Wiesbaden
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II