German 3.Liga20:00 ngày 01/02/2025

Dynamo Dresden
2 - 1

Erzgebirge Aue
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốErzgebirge Aue
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
10Chỉ số 24
3Chỉ số 34
72Chỉ số 2461
3Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
97Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-1-3-2115203916171024113327
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kubatta#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Menzel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Kother#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Hauptmann#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Hauptmann#22

N.Hauptmann#29

N.Hauptmann#23

N.Hauptmann#30

N.Hauptmann#26

N.Hauptmann#21

N.Hauptmann#37

N.Hauptmann#28

N.Hauptmann#32
Erzgebirge Aue
Sơ đồ 4-2-3-112313429102017141115
Đội hình xuất phát

M.Männel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Barylla#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Majetschak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vukančić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rosenlocher#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pepic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fabisch#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Fallmann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Tashchy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Sijaric#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bär#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bär#34

M.Bär#39

M.Bär#30

M.Bär#25
M.Bär#18

M.Bär#26

M.Bär#19
M.Bär#21
M.Bär#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzgebirge Aue2 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Erzgebirge Aue
Dynamo Dresden1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
Erzgebirge Aue
Dynamo Dresden5 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 1
Dynamo Dresden
Erzgebirge Aue0 - 1
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Energie Cottbus1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
FC Viktoria Köln
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Unterhaching0 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Dynamo Dresden3 - 0
Arminia Bielefeld
SV Sandhausen2 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück0 - 3
Dynamo Dresden
FC Ingolstadt1 - 1
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue0 - 0
VfL Osnabrück
Hannover 96 Am2 - 1
Erzgebirge Aue
Aarau2 - 1
Erzgebirge Aue
Mostistea Ulmu2 - 2
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue3 - 1
TSV 1860 München
SV Sandhausen4 - 6
Erzgebirge Aue
FC Ingolstadt1 - 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 5
SC Verl
Borussia Dortmund II3 - 1
Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue2 - 1
Rot-Weiss EssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#12#21#30#43#510#60#70
Erzgebirge Aue
#11#21#30#44#54#60#70
Hansa Rostock
SV Wehen Wiesbaden
Alemannia Aachen
VfB Stuttgart II